Hàm VLOOKUP trong Excel
Tìm hiểu cách dùng hàm VLOOKUP trong Excel, hiểu cú pháp và các tình huống dùng phổ biến, rồi để ExcelGPT điều chỉnh công thức theo workbook thực tế của bạn.
VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, [range_lookup])lookup_valueBắt buộcTham số lookup_value của VLOOKUP. Mô tả (gốc): The value to search for in the first column of the table.
table_arrayBắt buộcTham số table_array của VLOOKUP. Mô tả (gốc): The table or range that contains both lookup and return values.
col_index_numBắt buộcTham số col_index_num của VLOOKUP. Mô tả (gốc): The column number within the table to return.
range_lookupTùy chọnTham số range_lookup của VLOOKUP. Mô tả (gốc): Optional TRUE or FALSE for approximate or exact match behavior.
Ví dụ
=VLOOKUP(A2, $H$2:$K$100, 3, FALSE)Minh họa cách dùng phổ biến của VLOOKUP. Giải thích (gốc): Searches for the product ID in the first column of the table and returns the third column value.
=VLOOKUP(B2, $M$2:$N$8, 2, TRUE)Minh họa cách dùng phổ biến của VLOOKUP. Giải thích (gốc): Uses approximate matching to map a sales value to the correct commission percentage.
Lỗi thường gặp
Kiểm tra thứ tự đối số, kiểu dữ liệu và tham chiếu mà VLOOKUP đang dùng.
Xem liệu phạm vi, ô trống, lỗi hay kết quả động có đang ảnh hưởng công thức hay không.
Hãy thử trước trên vài dòng mẫu rồi mới áp dụng cho cả workbook.
Hàm liên quan
Cần một biến thể của công thức này?
Mô tả cấu trúc workbook của bạn và ExcelGPT sẽ tạo phiên bản phù hợp với cột, phạm vi và các trường hợp biên thực tế.