Hàm TEXTJOIN trong Excel
Tìm hiểu cách dùng hàm TEXTJOIN trong Excel, hiểu cú pháp và các tình huống dùng phổ biến, rồi để ExcelGPT điều chỉnh công thức theo workbook thực tế của bạn.
TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, [text2], ...)delimiterBắt buộcTham số delimiter của TEXTJOIN. Mô tả (gốc): The separator to place between values.
ignore_emptyBắt buộcTham số ignore_empty của TEXTJOIN. Mô tả (gốc): TRUE to skip blank cells, FALSE to include them.
text1Bắt buộcTham số text1 của TEXTJOIN. Mô tả (gốc): The first text item or range to combine.
text2+Tùy chọnTham số text2+ của TEXTJOIN. Mô tả (gốc): Additional text items or ranges.
Ví dụ
=TEXTJOIN(" ", TRUE, A2, B2)Minh họa cách dùng phổ biến của TEXTJOIN. Giải thích (gốc): Combines first and last names with a space and ignores blanks.
=TEXTJOIN(", ", TRUE, D2:D8)Minh họa cách dùng phổ biến của TEXTJOIN. Giải thích (gốc): Joins non-empty values in the range using a comma and a space.
Lỗi thường gặp
Kiểm tra thứ tự đối số, kiểu dữ liệu và tham chiếu mà TEXTJOIN đang dùng.
Xem liệu phạm vi, ô trống, lỗi hay kết quả động có đang ảnh hưởng công thức hay không.
Hãy thử trước trên vài dòng mẫu rồi mới áp dụng cho cả workbook.
Hàm liên quan
Cần một biến thể của công thức này?
Mô tả cấu trúc workbook của bạn và ExcelGPT sẽ tạo phiên bản phù hợp với cột, phạm vi và các trường hợp biên thực tế.