Hàm UNIQUE trong Excel
Tìm hiểu cách dùng hàm UNIQUE trong Excel, hiểu cú pháp và các tình huống dùng phổ biến, rồi để ExcelGPT điều chỉnh công thức theo workbook thực tế của bạn.
UNIQUE(array, [by_col], [exactly_once])arrayBắt buộcTham số array của UNIQUE. Mô tả (gốc): The range or array to evaluate for unique values.
by_colTùy chọnTham số by_col của UNIQUE. Mô tả (gốc): Optional TRUE to compare columns instead of rows.
exactly_onceTùy chọnTham số exactly_once của UNIQUE. Mô tả (gốc): Optional TRUE to return values that appear only once.
Ví dụ
=UNIQUE(B2:B200)Minh họa cách dùng phổ biến của UNIQUE. Giải thích (gốc): Builds a deduplicated customer list from the source column.
=UNIQUE(D2:D200, FALSE, TRUE)Minh họa cách dùng phổ biến của UNIQUE. Giải thích (gốc): Returns only entries that occur exactly one time in the range.
Lỗi thường gặp
Kiểm tra thứ tự đối số, kiểu dữ liệu và tham chiếu mà UNIQUE đang dùng.
Xem liệu phạm vi, ô trống, lỗi hay kết quả động có đang ảnh hưởng công thức hay không.
Hãy thử trước trên vài dòng mẫu rồi mới áp dụng cho cả workbook.
Hàm liên quan
Cần một biến thể của công thức này?
Mô tả cấu trúc workbook của bạn và ExcelGPT sẽ tạo phiên bản phù hợp với cột, phạm vi và các trường hợp biên thực tế.