Hàm AVERAGEIFS trong Excel
Tìm hiểu cách dùng hàm AVERAGEIFS trong Excel, hiểu cú pháp và các tình huống dùng phổ biến, rồi để ExcelGPT điều chỉnh công thức theo workbook thực tế của bạn.
AVERAGEIFS(average_range, criteria_range1, criteria1, [criteria_range2, criteria2], ...)average_rangeBắt buộcTham số average_range của AVERAGEIFS. Mô tả (gốc): The cells to average.
criteria_range1Bắt buộcTham số criteria_range1 của AVERAGEIFS. Mô tả (gốc): The first range to test.
criteria1Bắt buộcTham số criteria1 của AVERAGEIFS. Mô tả (gốc): The first condition to apply.
criteria_range2+Tùy chọnTham số criteria_range2+ của AVERAGEIFS. Mô tả (gốc): Additional range and criteria pairs.
Ví dụ
=AVERAGEIFS(F:F, B:B, "West", C:C, "Active")Minh họa cách dùng phổ biến của AVERAGEIFS. Giải thích (gốc): Returns the average amount where region is West and status is Active.
=AVERAGEIFS(E:E, B:B, "Support", C:C, "Q1")Minh họa cách dùng phổ biến của AVERAGEIFS. Giải thích (gốc): Calculates the average score for Support team entries in Q1.
Lỗi thường gặp
Kiểm tra thứ tự đối số, kiểu dữ liệu và tham chiếu mà AVERAGEIFS đang dùng.
Xem liệu phạm vi, ô trống, lỗi hay kết quả động có đang ảnh hưởng công thức hay không.
Hãy thử trước trên vài dòng mẫu rồi mới áp dụng cho cả workbook.
Hàm liên quan
Cần một biến thể của công thức này?
Mô tả cấu trúc workbook của bạn và ExcelGPT sẽ tạo phiên bản phù hợp với cột, phạm vi và các trường hợp biên thực tế.